Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲绳岛

Phồn thể: [沖繩島]
Chōngshéng Dǎo
Nghĩa tiếng ViệtĐảo Okinawa
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Đảo Okinawa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập