Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲蚀

Phồn thể: [沖蝕]
chōngshí
Nghĩa tiếng Việtxói mòn; sự xói mòn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xói mòn
  2. 2 sự xói mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập