Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷飕飕

Phồn thể: [冷颼颼]
lěngsōusōu
Nghĩa tiếng Việtlạnh buốt; lạnh lẽo
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 lạnh buốt; lạnh lẽo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập