Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凄婉

Phồn thể: [淒婉]
qīwǎn
Nghĩa tiếng Việtsầu muộn; cảm động và buồn; ngọt ngào và bi thương
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sầu muộn
  2. 2 cảm động và buồn
  3. 3 ngọt ngào và bi thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập