Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凋落

diāoluò
Nghĩa tiếng Việthéo úa (và rụng xuống); tàn úa; qua đời
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 héo úa (và rụng xuống)
  2. 2 tàn úa
  3. 3 qua đời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập