Từ ghép
凌夷
Nghĩa
- 1 suy tàn
- 2 suy giảm
- 3 sa sút
- 4 cũng viết là 陵夷
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.