Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凌虐

Phồn thể: [淩虐]
língnüè
Nghĩa tiếng Việtngược đãi; bạo ngược
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngược đãi
  2. 2 bạo ngược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập