Houzii
← Từ điển
Từ ghép

减贫

Phồn thể: [減貧]
jiǎnpín
Nghĩa tiếng Việtgiảm nghèo; xóa đói giảm nghèo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm nghèo
  2. 2 xóa đói giảm nghèo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập