Từ ghép
凑成
Phồn thể: [湊成]Nghĩa tiếng Việtgộp lại; hình thành (một bộ); làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 gộp lại
- 2 hình thành (một bộ)
- 3 làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
- 4 dẫn đến...
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.