Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凑手

Phồn thể: [湊手]
còushǒu
Nghĩa tiếng Việttrong tầm tay; dễ lấy; thuận tiện
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong tầm tay
  2. 2 dễ lấy
  3. 3 thuận tiện
  4. 4 tiện lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập