Từ ghép
凑手
Phồn thể: [湊手]Nghĩa
- 1 trong tầm tay
- 2 dễ lấy
- 3 thuận tiện
- 4 tiện lợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.