Từ ghép
凑数
Phồn thể: [湊數]Nghĩa tiếng Việtđể làm giải pháp tạm thời; bù đắp thiếu hụt số người
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 để làm giải pháp tạm thời
- 2 bù đắp thiếu hụt số người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.