Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凑近

Phồn thể: [湊近]
còujìn
Nghĩa tiếng Việttiếp cận; ghé sát vào
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp cận
  2. 2 ghé sát vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập