Từ ghép
凑钱
Phồn thể: [湊錢]Nghĩa tiếng Việtgóp đủ tiền để làm gì đó; góp tiền; chung tiền (để làm gì đó)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 góp đủ tiền để làm gì đó
- 2 góp tiền
- 3 chung tiền (để làm gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.