Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凝肩

níngjiān
Nghĩa tiếng Việtviêm quanh khớp vai đông cứng (y học)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm quanh khớp vai đông cứng (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập