Houzii
← Từ điển
Từ ghép

几希

Phồn thể: [幾希]
jīxī
Nghĩa tiếng Việtkhông nhiều; rất ít (ví dụ: khác biệt)
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không nhiều
  2. 2 rất ít (ví dụ: khác biệt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập