Từ ghép
凡尘
Phồn thể: [凡塵]Nghĩa tiếng Việtcõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo); chốn trần gian
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cõi trần tục (trong ngữ cảnh tôn giáo)
- 2 chốn trần gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.