Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凤庆县

Phồn thể: [鳳慶縣]
Fèngqìng Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtFengqing, một huyện ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Fengqing, một huyện ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập