Từ ghép
凤泉
Phồn thể: [鳳泉]Nghĩa tiếng ViệtFangquan, một quận của Tân Hương 新乡市 (XīnxiāngShì), Hà Nam
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Fangquan, một quận của Tân Hương 新乡市 (XīnxiāngShì), Hà Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.