Từ ghép
凯撒肋雅
Phồn thể: [凱撒肋雅]Nghĩa
- 1 Caesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.