Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凯撒肋雅

Phồn thể: [凱撒肋雅]
Kǎisālèiyǎ
Nghĩa tiếng ViệtCaesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)
  • 4 chữ
  • 41 nét