Từ ghép
凯歌
Phồn thể: [凱歌]Nghĩa tiếng Việtbài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 bài thánh ca khải hoàn; bài hát chiến thắng; khúc khải hoàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.