Chữ đơn
凰
Nghĩa
- 1 phượng hoàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凤凰[鳳凰]Cấp: HSK 7–9phượng hoàng
- 凤凰[鳳凰]Cấp: HSK 7–9huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (XiāngxīTǔjiāzúMiáozúZìzhìzhōu)
- 凤凰城[鳳凰城]thành phố Phoenix, thủ phủ của bang Arizona; cũng gọi là 菲尼克斯 (Fēiníkèsī)
- 凤凰号[鳳凰號]Phoenix, tàu thăm dò Sao Hỏa của NASA
- 凤凰男[鳳凰男](Tiếng lóng Internet) chàng trai lớn lên từ nông thôn và tạo dựng sự nghiệp ở thành phố nhờ làm việc chăm chỉ
- 凤凰县[鳳凰縣]Huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (XiāngxīTǔjiāzúMiáozúZìzhìzhōu)
- 凤凰座[鳳凰座]Chòm sao Phượng Hoàng
- 凤凰古城[鳳凰古城]Cổ trấn Phượng Hoàng, ở huyện Phượng Hoàng, châu Tương Tây, Hồ Nam, được thêm vào danh sách dự kiến di sản thế giới UNESCO năm 2008 hạng mục Văn hóa