Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凤凰座

Phồn thể: [鳳凰座]
Fènghuángzuò
Nghĩa tiếng ViệtChòm sao Phượng Hoàng
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Chòm sao Phượng Hoàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập