Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凹痕

āohén
Nghĩa tiếng Việtvết lõm; vết hằn; chỗ khuyết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết lõm
  2. 2 vết hằn
  3. 3 chỗ khuyết
  4. 4 rỗ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập