Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凹纹

Phồn thể: [凹紋]
āowén
Nghĩa tiếng Việtkhuôn dập (in ấn, gia công kim loại, v.v.)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 khuôn dập (in ấn, gia công kim loại, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập