Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出恭

chūgōng
Nghĩa tiếng Việtđi đại tiện (nói uyển chuyển); đi vệ sinh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi đại tiện (nói uyển chuyển)
  2. 2 đi vệ sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập