Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出殡

Phồn thể: [出殯]
chūbìn
Nghĩa tiếng Việtđưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập