Từ ghép
出脱
Phồn thể: [出脫]Nghĩa tiếng Việtxoay xở để bán; xử lý bằng cách bán; tống khứ tài sản
- 2 chữ
- 16 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 xoay xở để bán
- 2 xử lý bằng cách bán
- 3 tống khứ tài sản
- 4 tìm cách thoái thác (tội danh)
- 5 giải thoát ai đó (khỏi rắc rối)
- 6 minh oan
- 7 trở nên xinh đẹp hơn (với trẻ em)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.