Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出苗

chūmiáo
Nghĩa tiếng Việtnảy mầm; ra mầm; đâm chồi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nảy mầm
  2. 2 ra mầm
  3. 3 đâm chồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập