Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出鞘

chūqiào
Nghĩa tiếng Việt(kiếm v.v.) rút ra khỏi vỏ
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (kiếm v.v.) rút ra khỏi vỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập