Houzii
← Từ điển
Từ ghép

击缶

Phồn thể: [擊缶]
jífǒu
Nghĩa tiếng Việtgõ nhịp bằng nhạc cụ gõ làm từ gốm
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 gõ nhịp bằng nhạc cụ gõ làm từ gốm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập