Từ ghép
击缶
Phồn thể: [擊缶]Nghĩa
- 1 gõ nhịp bằng nhạc cụ gõ làm từ gốm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.