Từ ghép
凿空
Phồn thể: [鑿空]Nghĩa tiếng Việtmở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mở lỗ
- 2 (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua
- 3 khai thông một con đường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.