Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刀刃

dāorèn
Nghĩa tiếng Việtlưỡi dao; điểm mấu chốt
  • 2 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưỡi dao
  2. 2 điểm mấu chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập