刀鞘Từ ghép刀鞘dāoqiàoNghĩa tiếng Việtvỏ kiếm2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vỏ kiếmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →鞘vỏ kiếm; baoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →