Từ ghép
分摊
Phồn thể: [分攤]Nghĩa
- 1 chia sẻ (chi phí, trách nhiệm)
- 2 phân bổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.