Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分摊

Phồn thể: [分攤]
fēntān
Nghĩa tiếng Việtchia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia sẻ (chi phí, trách nhiệm)
  2. 2 phân bổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập