Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分洪

fēnhóng
Nghĩa tiếng Việtphân tách lũ; phòng chống lũ lụt
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân tách lũ
  2. 2 phòng chống lũ lụt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập