Houzii
← Từ điển
Từ ghép

切嘱

Phồn thể: [切囑]
qièzhǔ
Nghĩa tiếng Việtlời khuyên khẩn cấp; khuyên nhủ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời khuyên khẩn cấp
  2. 2 khuyên nhủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập