Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刈羽

Yìyǔ
Nghĩa tiếng ViệtKariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật; Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật
  2. 2 Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập