Houzii
← Từ điển
Từ ghép

删减

Phồn thể: [刪減]
shānjiǎn
Nghĩa tiếng Việtrút gọn (một văn bản); cắt bỏ (trong phim); cắt giảm (ngân sách, chương trình học)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rút gọn (một văn bản)
  2. 2 cắt bỏ (trong phim)
  3. 3 cắt giảm (ngân sách, chương trình học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập