Houzii
← Từ điển
Từ ghép

删剪

Phồn thể: [刪剪]
shānjiǎn
Nghĩa tiếng Việtcắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt (khỏi phim, v.v.)
  2. 2 kiểm duyệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập