Từ ghép
删改
Phồn thể: [刪改]Nghĩa
- 1 chỉnh sửa
- 2 sửa đổi
- 3 thay đổi (tài liệu viết)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.