Houzii
← Từ điển
Từ ghép

删改

Phồn thể: [刪改]
shāngǎi
Nghĩa tiếng Việtchỉnh sửa; sửa đổi; thay đổi (tài liệu viết)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉnh sửa
  2. 2 sửa đổi
  3. 3 thay đổi (tài liệu viết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập