Houzii
← Từ điển
Từ ghép

利刃

lìrèn
Nghĩa tiếng Việtlưỡi dao sắc
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 lưỡi dao sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập