Houzii
← Từ điển
Từ ghép

利尿剂

Phồn thể: [利尿劑]
lìniàojì
Nghĩa tiếng Việtthuốc lợi tiểu
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 thuốc lợi tiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập