Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刺桐

cìtóng
Nghĩa tiếng Việtcây vông đồng; cây vông nem; móng cọp
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây vông đồng
  2. 2 cây vông nem
  3. 3 móng cọp
  4. 4 Erythrina variegata (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập