Từ ghép
剁手节
Phồn thể: [剁手節]Nghĩa tiếng Việt(hài hước) ngày mua sắm trực tuyến điên cuồng, như ngày Lễ Độc thân
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 (hài hước) ngày mua sắm trực tuyến điên cuồng, như ngày Lễ Độc thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.