Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剂次

Phồn thể: [劑次]
jìcì
Nghĩa tiếng Việtlần tiêm một liều vắc-xin; số lần tiêm chủng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lần tiêm một liều vắc-xin
  2. 2 số lần tiêm chủng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập