Từ ghép
剂次
Phồn thể: [劑次]Nghĩa
- 1 lần tiêm một liều vắc-xin
- 2 số lần tiêm chủng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.