副司令Từ ghép副司令fùsīlìngNghĩa tiếng Việtphó tư lệnh3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phó tư lệnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.副[phó]thứ cấp; phụ; phóTrang chữ →司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →令[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →