Chữ đơn
剽
Nghĩa tiếng Việtcướp; nhanh nhẹn; lanh lợi
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cướp
- 2 nhanh nhẹn
- 3 lanh lợi
- 4 tiếng Đài Loan đọc là [piao4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.