劂Chữ đơn劂juéNghĩa tiếng Việtdùng trong 剞劂 (jījué)1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 剞劂 (jījué)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.剞劂jījué(văn học) dao dùng để chạm khắc; dao khắc; (văn học) khắc bản in; khắc in (sách)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →