Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

劐

huò
Nghĩa tiếng Việt(văn học) biến thể của 获 (huò)
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) biến thể của 获 (huò)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

劐

huō
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) rạch bằng dao; (biến thể của 耠 (huō)) cuốc; nới lỏng đất bằng cuốc
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) rạch bằng dao
  2. 2 (biến thể của 耠 (huō)) cuốc
  3. 3 nới lỏng đất bằng cuốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập