Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
huò · huō

劐

Nghĩahuò (văn học) biến thể của 获 (huò); huō (thông tục) rạch bằng dao; (biến thể của 耠 (huō)) cuốc; nới lỏng đất bằng cuốc
Bộ thủ刂
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • huò(văn học) biến thể của 获 (huò)
  • huō(thông tục) rạch bằng dao; (biến thể của 耠 (huō)) cuốc; nới lỏng đất bằng cuốc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 蒦 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 蒦

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.