Chữ HánChữ đa âm
劐
Nghĩa (văn học) biến thể của 获 (huò); (thông tục) rạch bằng dao; (biến thể của 耠 (huō)) cuốc; nới lỏng đất bằng cuốc
Bộ thủ刂
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (văn học) biến thể của 获 (huò)
- (thông tục) rạch bằng dao; (biến thể của 耠 (huō)) cuốc; nới lỏng đất bằng cuốc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 蒦 + 刂
- 蒦huò(cổ) đo lường
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 蒦
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.